Từ Vựng Tiếng Anh Về Ăn Uống

Để giao tiếp thành thạo thì mỗi người học tiếng Anh cần nắm chắc các từ vựng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về ăn uống

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề ăn uống là những từ thường xuyên phải sử dụng để có thể giao tiếp, đặc biệt trong các cuộc gặp gỡ đối tác, người thân. Do đó, bài viết hôm nay baohiemlienviet.com sẽ gửi đến bạntổng hợp các từ vựng tiếng Anh về chủ đề ăn uống. Các bạn hãy theo dõi nhé!


1. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn Việt Nam

Steamed rice roll: bánh cuốnCoconut milk-flavoured pancakes: bánh xèoSticky rice: xôiTet Sticky Rice Cakes: bánh chưngBaked Honey Comb Cake: bánh bò nướngCassava and Coconut Cake: bánh khoai mìBeef Stew with Baguette: bánh mì bò khoVietnamese noodle soup: phởCurry with Baguette: bánh mì thịtSizzling Crepes: bánh xèo
*
Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề ăn uốngSausages: xúc xíchSalami: xúc xích ÝCurry: cà riScampi: tôm ránLasagne: bánh bột hấpSpaghetti/ pasta: mỳ ÝBacon: thịt muốiEgg: trứngMixed grill: món nướng thập cẩmHotpot: lẩu

4. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn tráng miệng

Dessert trolley: xe để món tráng miệngApple pie: bánh táoCheesecake: bánh phô maiIce-cream: kemCocktail: cốc taiMixed fruits: trái cây đĩaJuice: nước ép trái câySmoothies: sinh tốTea: tràBeer: biaYoghurt: sữa chuaBiscuits: bánh quyWine: rượu

5.

Xem thêm: Đọc Truyện Ân Tầm Và 15 Tác Phẩm Truyện Ngôn Tình Để Đời, Top 10 Tác Phẩm Ngôn Tình Hay Nhất Của Ân Tầm

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhanh

Hamburger: bánh kẹpPizza: pizzaFish and chips: gà rán tẩm bột và khoai tây chiên, món ăn đặc trưng của AnhHam: giăm bôngPaté: pa-têToast: bánh mì nướngChips: khoai tây chiên

6. Cách chế biến đồ ăn

Roasted: quayGrilled: nướngStew: hầm, canhMixed: trộnMinced: xayStraight up: dùng trực tiếpBoiled: luộcSmoked: hun khóiBaked: nướng, đút lòMashed: nghiền

7. Một số loại đồ ăn thường thấy

Junk food: đồ ăn vặtFast food: thức ăn nhanh, mang đi như KFC, McDonald, khoai tây chiên, xúc xích, lạp sườn,…Fresh produce: những sản phẩm tươi sạch như rau, củ, quảTraditional cuisine: món ăn truyền thốngInternational cuisine: món ăn quốc tếVegetarian food:món chaySpeciality: đặc sảnProcessed foods:thức ăn đã chế biến sẵnReady meals or take-aways: thức ăn mang đi đã làm sẵnHome-cooked meal: bữa cơm nhàOrganic food:thực phẩm hữu cơ như: thịt, cá

8. Từ vựng tiếng Anh miêu tả đồ ăn

Sweet: ngọt, có mùi thơm, như mật ongSickly:tanh (mùi)Sour: chua, ôi, thiuSalty: có muối, mặnDelicious: thơm tho, ngon miệngTasty: ngon, đầy hương vịBland: nhạt nhẽoPoor:chất lượng kémHorrible: khó chịu (mùi)Spicy: cay, có gia vịHot: nóng, cay nồng

9. Một số từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống

Obesity: sự béo phìHealthy appetite:khả năng ăn uống tốtFood poisoning:ngộ độc thực phẩmTo eat like a bird: ăn ítTo eat like a horse:ăn nhiềuTo go out for dinner/lunch/…: ra ngoài ăn tối/ trưa/…To go on a diet: ăn uống theo chế độTo eat on moderation: ăn uống điều độAllergy:sự dị ứngTo be allergic to something: bị dị ứng với cái gìTo be overweight: quá cânTo be underweight: thiếu cân

Với mỗi bài viết là mong muốn của chúng tôi được giúp ích cho các bạn học tiếng Anh tốt hơn với đúng ngành học của các bạn cũng như cung cấp thêm từ vựng cho giao tiếp tốt hơn.Vì đây rất quen thuộc nên các bạn nên học thật kĩ để kiến thức từ vựng của bạn được cải thiện nhanh nhất. Nếu có thắc mắc nào, đừng ngần ngại mà hãy để lại bình luận bên dưới baohiemlienviet.com sẽ cố gắng giải đáp cho các bạn nhanhnhất!


Cộng đồng baohiemlienviet.com - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS cùng nhau du học. Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0