Tiền Malaysia Đổi Sang Tiền Việt

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

baohiemlienviet.com giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Bạn đang xem: Tiền malaysia đổi sang tiền việt


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với baohiemlienviet.com.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Mua Bán Cd 125 Giá Bao Nhiêu? Nên Mua Đời Nào Tốt? Chợ Mua Bán Xe Honda Cd 125 Cũ Mới Giá Tốt Uy Tín


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. baohiemlienviet.com cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đồng Việt Nam
1 MYR5443,51000 VND
5 MYR27217,55000 VND
10 MYR54435,10000 VND
20 MYR108870,20000 VND
50 MYR272175,50000 VND
100 MYR544351,00000 VND
250 MYR1360877,50000 VND
500 MYR2721755,00000 VND
1000 MYR5443510,00000 VND
2000 MYR10887020,00000 VND
5000 MYR27217550,00000 VND
10000 MYR54435100,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Ringgit Malaysia
1 VND0,00018 MYR
5 VND0,00092 MYR
10 VND0,00184 MYR
20 VND0,00367 MYR
50 VND0,00919 MYR
100 VND0,01837 MYR
250 VND0,04593 MYR
500 VND0,09185 MYR
1000 VND0,18370 MYR
2000 VND0,36741 MYR
5000 VND0,91852 MYR
10000 VND1,83705 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro1 GBPBảng Anh1 USDĐô-la Mỹ1 INRRupee Ấn Độ
10,856301,1771587,624101,479031,598521,0826023,60350
1,1678211,37410102,285001,726491,865971,2642827,55260
0,849500,72775174,437501,256451,357960,9196520,05140
0,011410,009780,01343 10,016880,018240,012350,26937

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.