SPELLING LÀ GÌ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Spelling là gì

*
*
*

spelling
*

spelling /"speliɳ/ danh từ sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tảanother spelling of the same word: cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy
Lĩnh vực: điện tử & viễn thôngsoát lỗi chính tảphonetic spelling tablebảng đánh vần ngữ âm (học)spelling checksự kiểm tra chính tảspelling checkerbộ kiểm tra chính tảspelling checkerkiểm xoát viên chính tảspelling correction programchương trình hiệu chỉnh kiểm traspelling errorlỗi chính tả

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): spelling, speller, spell, misspell


*

*

Xem thêm: Platform Agnostic Là Gì ? Agnostic Là Gì, Nghĩa Của Từ Agnostic

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

spelling

Từ điển Collocation

spelling noun

ADJ. correct, incorrect | conventional, usual | alternative, different, variant | American, English, etc. | phonetic

VERB + SPELLING use | check | correct | improve

SPELLING + NOUN error, mistake | test | checker | dictionary, rule | variant | reform

PREP. in … ~ In American spelling ‘travelled’ only has one ‘l’. | ~ for/of The document uses the British spelling for caesium.

PHRASES be good/poor, etc. at spelling

Từ điển WordNet


n.

forming words with letters according to the principles underlying accepted usage

n.

v.

relieve (someone) from work by taking a turn

She spelled her husband at the wheel

place under a spelltake turns working

the workers spell every four hours


File Extension Dictionary

As-U-Type Spelling Dictionary (Fanix Software)

English Synonym and Antonym Dictionary

spells|spelt|spelled|spellingsyn.: charm fascination period shift stretch time trance

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu