SLEPT LÀ GÌ

Sleep là một trong những động từ bất quy tắc rất thường gặp, trong những bài kiểm tra, trong những đoạn đối thoại hằng ngày. Vậy quá khứ của Sleep là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Sleep ? Hãy cùng baohiemlienviet.com tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết dưới đây nhé.


Quá khứ của động từ Sleep là gì?

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
sleepsleptsleptngủ

Ví dụ:

I couldn’t get to sleep at all last night I was so worried.I slept late on Sunday morning.

Những động từ có cùng quy tắc với Sleep

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
CreepCreptCrept
KeepKeptKept
WeepWeptWept

*

Cách chia thì động từ Sleep

Bảng chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnsleepsleepsleepssleepsleepsleep
Hiện tại tiếp diễnam sleepingare sleepingis sleepingare sleepingare sleepingare sleeping
Quá khứ đơnsleptsleptsleptsleptsleptslept
Quá khứ tiếp diễnwas sleepingwere sleepingwas sleepingwere sleepingwere sleepingwere sleeping
Hiện tại hoàn thànhhave slepthave slepthas slepthave slepthave slepthave slept
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been sleepinghave been sleepinghas been sleepinghave been sleepinghave been sleepinghave been sleeping
Quá khứ hoàn thànhhad slepthad slepthad slepthad slepthad slepthad slept
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been sleepinghad been sleepinghad been sleepinghad been sleepinghad been sleepinghad been sleeping
Tương Laiwill sleepwill sleepwill sleepwill sleepwill sleepwill sleep
TL Tiếp Diễnwill be sleepingwill be sleepingwill be sleepingwill be sleepingwill be sleepingwill be sleeping
Tương Lai hoàn thànhwill have sleptwill have sleptwill have sleptwill have sleptwill have sleptwill have slept
TL HT Tiếp Diễnwill have been sleepingwill have been sleepingwill have been sleepingwill have been sleepingwill have been sleepingwill have been sleeping
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould sleepwould sleepwould sleepwould sleepwould sleepwould sleep
Conditional Perfectwould have sleptwould have sleptwould have sleptwould have sleptwould have sleptwould have slept
Conditional Present Progressivewould be sleepingwould be sleepingwould be sleepingwould be sleepingwould be sleepingwould be sleeping
Conditional Perfect Progressivewould have been sleepingwould have been sleepingwould have been sleepingwould have been sleepingwould have been sleepingwould have been sleeping
Present Subjunctivesleepsleepsleepsleepsleepsleep
Past Subjunctivesleptsleptsleptsleptsleptslept
Past Perfect Subjunctivehad slepthad slepthad slepthad slepthad slepthad slept
ImperativesleepLet′s sleepsleep